habitat
/ˈhæbɪtæt/
Thuật ngữ này mang sắc thái chuyên môn về sinh học khi mô tả các yêu cầu sinh thái cụ thể của một loài. Nó gợi lên một mối quan hệ cộng sinh, nơi môi trường cung cấp mọi điều kiện cần thiết cho sự sinh tồn, từ nguồn thức ăn đến nơi trú ẩn, tạo nên một cảm giác gắn kết về mặt sinh học.
Khi áp dụng cho con người hoặc các nhóm xã hội, từ habitat chuyển sang tông giọng xã hội học hoặc tâm lý học. Lúc này, nó mô tả một không gian nơi một người cảm thấy thoải mái nhất hoặc thường xuyên xuất hiện nhất, ngụ ý rằng người đó hòa nhập vào môi trường đó một cách tự nhiên giống như một loài động vật hoang dã trong khu rừng của mình.
Countable when referring to a specific type of environment (a desert habitat). Uncountable when discussing the general concept of where a species lives (loss of habitat).
Ý nghĩa
Nơi ở tự nhiên hoặc môi trường sinh sống của một loài động vật, thực vật hoặc sinh vật khác
"The tropical rainforest is the natural habitat of the jaguar."
Rừng mưa nhiệt đới là môi trường sống tự nhiên của loài báo đốm.