property
/ˈpɹɒp.ət.i/
Từ property mang nhiều lớp nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh nếu chỉ dịch đơn thuần là "tài sản".
Ý nghĩa
Một hoặc nhiều thứ thuộc sở hữu của ai đó, đặc biệt là nhà cửa và đất đai
"He has a lot of personal property."
Gia đình họ đã mất toàn bộ tài sản trong vụ hỏa hoạn.
Một phẩm chất hoặc đặc điểm điển hình của một người, địa điểm hoặc sự vật cụ thể
"The company is investing in commercial property."
Đặc tính quan trọng nhất của kim cương là độ cứng.
Một vật dụng được sử dụng trong một buổi biểu diễn sân khấu, chẳng hạn như một món đồ nội thất hoặc một vật cầm tay
"The most striking property of this metal is its conductivity."
Nam diễn viên đã quên đạo cụ quan trọng nhất của mình, cái đầu lâu, ở trên bàn.
Ví dụ
The investor bought a large piece of commercial property in the city.
Nhà đầu tư đã mua một mảnh tài sản thương mại lớn trong thành phố.
Conductivity is a key chemical property of copper.
Độ dẫn điện là một đặc tính hóa học then chốt của đồng.
The stage manager organized every property needed for the first act.
Quản lý sân khấu đã sắp xếp mọi đạo cụ cần thiết cho hồi một.
Cụm từ kết hợp
private property
Đất đai hoặc tòa nhà thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc công ty
The sign clearly stated that the land was private property.
Biển báo ghi rõ rằng mảnh đất này là tài sản riêng.
intellectual property
Những sáng tạo vô hình của trí tuệ được pháp luật bảo vệ
The company filed a lawsuit to protect its intellectual property.
Công ty đã đệ đơn kiện để bảo vệ tài sản trí tuệ của mình.
chemical property
Một đặc tính của chất trở nên rõ ràng khi nó trải qua một phản ứng hóa học
Flammability is a key chemical property of gasoline.
Khả năng bắt lửa là một đặc tính hóa học then chốt của xăng.
stage property
Một vật dụng được diễn viên sử dụng trong một vở kịch
The antique telephone was a crucial stage property for the second act.
Chiếc điện thoại cổ là một đạo cụ sân khấu quan trọng cho hồi thứ hai.
acquire property
Mua hoặc giành quyền sở hữu đất đai hoặc tòa nhà
The investment firm seeks to acquire property in the downtown district.
Công ty đầu tư tìm cách mua tài sản tại khu trung tâm thành phố.
Thành ngữ & Tục ngữ
private property
Đất đai hoặc tòa nhà thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc công ty
The sign on the gate clearly stated that the land was private property.
Biển báo trên cổng ghi rõ rằng mảnh đất này là tài sản riêng.
intellectual property
Những sáng tạo của trí tuệ như các phát minh hoặc tác phẩm văn học
The company filed a lawsuit to protect its intellectual property from being stolen.
Công ty đã đệ đơn kiện để bảo vệ tài sản trí tuệ của mình khỏi bị đánh cắp.
common property
Thứ gì đó được chia sẻ bởi một nhóm người
The garden in the center of the apartment complex is common property.
Khu vườn ở trung tâm khu chung cư là tài sản chung.
Bối cảnh văn hóa
Tài sản bị ám: Cách văn học Gothic định nghĩa lại khái niệm về ngôi nhàThe Haunted Property: How Gothic Literature Redefined the Concept of Home
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ propriete, vốn xuất phát từ tiếng Latin proprietas, có nghĩa là quyền sở hữu hoặc một đặc điểm riêng biệt.
Thuật ngữ này có gốc rễ từ tiếng Latin proprius, nghĩa là của riêng một ai đó, và xa hơn nữa là từ prope, nghĩa là gần. Thuật ngữ này đã phát triển từ việc mô tả một thuộc tính cá nhân sang bao hàm quyền sở hữu hợp pháp và cuối cùng là các tài sản vật chất gắn liền với quyền đó.