gravity
Từ này đóng vai trò như một cầu nối giữa các quy luật vật lý của vũ trụ và sức nặng tâm lý trong trải nghiệm của con người. Về mặt khoa học, gravity mô tả một lực hút vô hình và không thể tránh khỏi, giúp cố định các vật thể trên một bề mặt, tạo ra cảm giác về sự ổn định và trật tự.
Khi áp dụng vào cảm xúc con người hoặc các tình huống xã hội, từ này mô tả một sự nghiêm trọng nặng nề và áp đảo. Nó gợi lên một tình huống nguy cấp hoặc thảm khốc đến mức đòi hỏi sự chú ý tuyệt đối, tương tự như cách mà trọng lực chi phối chuyển động của các thiên thể trong vũ trụ.
Uncountable when referring to the physical force of nature. Countable when referring to the specific gravitational pull of different planets or stars.
Ý nghĩa
Lực hút một vật về phía tâm Trái Đất, hoặc về phía bất kỳ vật thể vật lý nào khác có khối lượng
the effect of gravity on the moon
tác động của trọng lực lên mặt trăng
Đặc điểm của sự nghiêm túc hoặc trang trọng trong thái độ hoặc tính cách
the gravity of the situation
sự nghiêm trọng của tình hình
Ví dụ
The moon's gravity affects the tides on Earth.
Trọng lực của mặt trăng ảnh hưởng đến thủy triều trên Trái Đất.
The judge's tone reflected the gravity of the crime.
Giọng điệu của vị thẩm phán phản ánh sự nghiêm trọng của tội ác.