calcium
Thuật ngữ này chủ yếu đóng vai trò là một danh từ không đếm được, dùng để chỉ nguyên tố hóa học nói chung. Vì là một chất không đếm được, từ này không có dạng số nhiều khi thảo luận về chính nguyên tố đó, mặc dù nó có thể xuất hiện ở dạng số nhiều khi đề cập đến các hợp chất canxi cụ thể hoặc các loại thực phẩm bổ sung trong bối cảnh thương mại hoặc y tế.
Trong giao tiếp thông thường, từ này gắn liền với các khái niệm về sức khỏe, độ bền của xương và nhu cầu sinh học. Mặc dù đây là một thuật ngữ kỹ thuật trong hóa học, nhưng nó được sử dụng thường xuyên trong các cuộc trò chuyện đời thường về chế độ ăn uống, khiến ý nghĩa chuyển từ một nguyên tố kim loại thô sang một chất dinh dưỡng thiết yếu có trong các thực phẩm như sữa.
Used exclusively as a mass noun to describe the chemical element or the mineral substance found in food and bones.
Ý nghĩa
Một kim loại kiềm thổ màu trắng bạc thuộc nhóm canxi, thiết yếu đối với các sinh vật sống
The lab technician analyzed the pure calcium sample.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã phân tích mẫu canxi nguyên chất.
Ví dụ
The lab technician analyzed the pure calcium sample.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã phân tích mẫu canxi nguyên chất.