inappropriateness
inappropriateness mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một hành động, lời nói hoặc sự vật không phù hợp với hoàn cảnh, chuẩn mực xã hội hoặc mục đích cụ thể. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính: một là sự không phù hợp về mặt logic, chức năng hoặc bối cảnh (ví dụ: trang phục không hợp với sự kiện); hai là sự khiếm nhã, thiếu lịch sự trong giao tiếp và hành xử.
Ý nghĩa
Đặc điểm không thích hợp hoặc không đúng mực cho một mục đích, đối tượng hoặc dịp cụ thể
The inappropriateness of his casual attire at the funeral was obvious to everyone.
Sự không phù hợp trong trang phục giản dị của anh ấy tại đám tang là điều hiển nhiên đối với mọi người.
Trạng thái cư xử theo cách không được xã hội chấp nhận hoặc thiếu phép tắc chuẩn mực
She was reprimanded for the inappropriateness of her comments during the board meeting.
Cô ấy đã bị khiển trách vì sự khiếm nhã trong những lời nhận xét của mình trong cuộc họp hội đồng quản trị.