deviation
Từ này mang sắc thái chuyên môn hoặc kỹ thuật, thường xuất hiện trong các bối cảnh khoa học, toán học hoặc hành chính. Nó gợi lên một khoảng cách có thể đo lường được giữa giá trị thực tế và giá trị lý tưởng hoặc kế hoạch ban đầu. Mặc dù có thể mang nghĩa trung lập, nhưng trong các bối cảnh xã hội, từ này thường ngụ ý việc không tuân thủ các chuẩn mực, ám chỉ sự lập dị hoặc sai sót.
Trong thống kê, từ này mô tả sự phân tán của dữ liệu, trong khi trong điều hướng hoặc hành vi, nó mô tả một sự đi chệch hướng. Nó khác với một sai lầm vì sự chệch hướng có thể là chủ đích hoặc là một biến thể tự nhiên chứ không đơn thuần là một sơ suất ngớ ngẩn.
Countable when referring to a specific instance of straying from a path, such as a navigation error. Uncountable when referring to the general concept of diverging from a standard.
Ý nghĩa
Hành động đi chệch khỏi một lộ trình, tiêu chuẩn hoặc hành vi dự kiến
The flight path showed a slight deviation due to wind.
Đường bay cho thấy một sự chệch hướng nhẹ do gió.
Giá trị mà một phép đo đơn lẻ khác biệt so với một giá trị cố định hoặc giá trị trung bình
The standard deviation of the test scores was surprisingly high.
Độ lệch chuẩn của điểm kiểm tra cao một cách đáng ngạc nhiên.
Ví dụ
The pilot noted a slight deviation from the planned flight path.
Phi công ghi nhận một sự chệch hướng nhẹ so với lộ trình bay đã hoạch định.
The scientist calculated the standard deviation of the experimental data.
Nhà khoa học đã tính toán độ lệch chuẩn của dữ liệu thực nghiệm.