scandal
scandal thường được hiểu là một vụ bê bối, một sự kiện gây chấn động dư luận do vi phạm đạo đức hoặc pháp luật. Trong tiếng Việt, từ này thường mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, nhấn mạnh vào sự phẫn nộ của công chúng và sự tổn hại về danh tiếng của đối tượng liên quan. Khi sử dụng, người học cần phân biệt rõ giữa danh từ và động từ để tránh nhầm lẫn về ngữ nghĩa.
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Khi đóng vai trò là danh từ, scandal tập trung vào sự kiện hoặc tình huống gây tranh cãi. Nó khác với controversy (sự tranh cãi) ở chỗ controversy thường là những cuộc tranh luận về quan điểm, ý kiến trái chiều, trong khi scandal luôn hàm ý có một hành vi sai trái hoặc đáng xấu hổ. Ví dụ, một cuộc tranh luận về chính sách thuế là controversy, nhưng việc một chính trị gia biển thủ công quỹ là scandal.
Khi đóng vai trò là động từ, scandal mang nghĩa gây sốc hoặc làm cho ai đó cảm thấy bị xúc phạm bởi những hành vi không đúng mực. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn nhiều so với dạng danh từ trong giao tiếp hiện đại.
Lưu ý về từ mượn và lỗi dịch thuật
Trong tiếng Việt hiện nay, từ scandal thường được mượn nguyên gốc và sử dụng như một từ lóng trong giới giải trí (showbiz) để chỉ những vụ lùm xùm của nghệ sĩ. Tuy nhiên, trong các văn bản hành chính, báo chí chính thống hoặc học thuật, bạn tuyệt đối không nên dùng từ mượn này mà phải dịch sang tiếng Việt là "vụ bê bối" hoặc "vụ lùm xùm" để đảm bảo tính trang trọng.
❌ Sai: "Anh ấy đang vướng vào một scandal lớn." (Quá suồng sã trong văn viết)
Đúng: "Anh ấy đang vướng vào một vụ bê bối lớn."
Đặc điểm ngữ phápscandal là một danh từ đếm được. Do đó, khi nhắc đến một sự việc cụ thể, bạn phải sử dụng mạo từ a hoặc the, hoặc dùng ở dạng số nhiều scandals. Khi dùng làm động từ, nó thường đi kèm với các tân ngữ chỉ người bị gây sốc hoặc bị xúc phạm.
Countable when referring to specific incidents of public outrage, such as a corruption scandal or a cheating scandal.
Ý nghĩa
Một hành động hoặc sự kiện bị coi là sai trái về mặt đạo đức hoặc pháp lý và gây ra sự phẫn nộ trong công chúng
The politician's financial scandal led to his immediate resignation.
Vụ bê bối tài chính của vị chính trị gia đã khiến ông phải từ chức ngay lập tức.
Gây sốc hoặc xúc phạm đến chuẩn mực đạo đức của người khác bằng cách hành xử không đúng mực
The couple's public displays of affection scandalized the conservative town.
Việc cặp đôi thể hiện tình cảm công khai đã gây sốc cho thị trấn bảo thủ này.