discretion
discretion là một từ đa nghĩa, mang hai sắc thái chính mà người học tiếng Anh cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp. Một mặt, nó nói về quyền lực ra quyết định, mặt khác lại nói về sự cẩn trọng trong hành vi.
Quyền tự quyết và sự tùy nghi
Trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc công việc, discretion ám chỉ quyền được lựa chọn cách giải quyết một vấn đề dựa trên phán đoán cá nhân thay vì tuân theo một quy tắc cứng nhắc. Khi một người có discretion, họ có quyền tự do quyết định điều gì là phù hợp nhất trong tình huống đó.
Ví dụ: at the manager's discretion (theo sự tùy nghi của quản lý).
Sự thận trọng và kín đáo
Ở một khía cạnh khác, discretion mô tả khả năng giữ bí mật hoặc hành xử khéo léo để không gây tổn thương, xúc phạm người khác hoặc làm lộ thông tin nhạy cảm. Đây là phẩm chất của một người biết suy nghĩ kỹ trước khi nói hoặc làm.
Ví dụ: exercise discretion (hành xử thận trọng/kín đáo).
Phân biệt với các từ tương tự
Cần lưu ý rằng discretion khác với caution. Trong khi caution thường là sự cẩn thận để tránh nguy hiểm vật lý hoặc sai sót, thì discretion thiên về sự tinh tế trong giao tiếp xã hội và bảo mật thông tin. Ngoài ra, đừng nhầm lẫn với decision (quyết định); discretion không phải là bản thân quyết định đó, mà là quyền được đưa ra quyết định theo ý muốn cá nhân.
Ý nghĩa
Sự tự do hoặc quyền hạn để quyết định điều gì nên được thực hiện trong một tình huống cụ thể
"The judge has the discretion to reduce the sentence based on the defendant's age."
Thẩm phán có quyền tự quyết trong việc giảm án dựa trên độ tuổi của bị cáo.
Phẩm chất trong cách hành xử hoặc nói năng nhằm tránh gây xúc phạm hoặc làm lộ thông tin riêng tư
"She handled the sensitive personnel matter with great discretion."
Cô ấy đã xử lý vấn đề nhân sự nhạy cảm với sự thận trọng cao.