correctness
sự chính xác / sự đúng mực
Danh từ
correctness không chỉ đơn thuần là việc không có sai sót, mà còn mang sắc thái về sự phù hợp với một tiêu chuẩn, quy tắc hoặc chuẩn mực đạo đức cụ thể. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là sự chính xác về mặt kỹ thuật hoặc sự đúng mực về mặt hành vi.
Ý nghĩa
Danh từsự chính xác
Trạng thái hoặc đặc tính không có sai sót; độ chính xác
"The editor checked the manuscript for grammatical correctness."
Biên tập viên đã kiểm tra bản thảo để đảm bảo sự chính xác về ngữ pháp.
Danh từsự đúng mực
Đặc tính tuân thủ các tiêu chuẩn được chấp nhận về hành vi xã hội hoặc phép tắc
"The correctness of her manners impressed the hosts."
Sự đúng mực trong cách cư xử của cô ấy đã gây ấn tượng với những người chủ nhà.