D
Dicread
HomeDictionaryCcorrectness

correctness

sự chính xác / sự đúng mực
Danh từ

correctness không chỉ đơn thun là vic không có sai sót, mà còn mang sc thái vsphù hp vi mt tiêu chun, quy tc hoc chun mc đạo đức cthể. Trong tiếng Vit, tùy vào ngcnh mà tnày có thể được hiu là schính xác vmt kthut hoc sự đúng mc vmt hành vi.

Ý nghĩa

Danh từsự chính xác

Trạng thái hoặc đặc tính không có sai sót; độ chính xác

"The editor checked the manuscript for grammatical correctness."

Biên tập viên đã kiểm tra bản thảo để đảm bảo sự chính xác về ngữ pháp.

Danh từsự đúng mực

Đặc tính tuân thủ các tiêu chuẩn được chấp nhận về hành vi xã hội hoặc phép tắc

"The correctness of her manners impressed the hosts."

Sự đúng mực trong cách cư xử của cô ấy đã gây ấn tượng với những người chủ nhà.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error