awkwardness
awkwardness là một từ đa nghĩa, mô tả trạng thái không thoải mái hoặc thiếu sự linh hoạt, tùy thuộc vào ngữ cảnh là về mặt xã hội, thể chất hay vật lý. Đối với người học tiếng Việt, điểm khó khăn nhất là việc chọn từ dịch chính xác vì tiếng Việt phân chia các trạng thái này thành những từ riêng biệt thay vì dùng một từ bao quát như tiếng Anh.
Ý nghĩa
Trạng thái cảm thấy xấu hổ, tự ti hoặc thiếu sự tinh tế trong giao tiếp xã hội trong một tình huống cụ thể
There was a palpable awkwardness in the room after their argument.
Có một sự ngượng ngùng rõ rệt trong căn phòng sau cuộc tranh cãi của họ.
Đặc điểm vụng về hoặc thiếu sự phối hợp nhịp nhàng trong cử động hoặc phong thái
The puppy exhibited a certain awkwardness as it grew into its oversized paws.
Chú chó con biểu hiện một sự vụng về nhất định khi nó lớn dần với những bàn chân quá khổ.
Đặc điểm khó cầm nắm, sử dụng hoặc xử lý do hình dáng hoặc cách sắp xếp bất tiện
The awkwardness of the package made it nearly impossible to carry up the stairs.
Sự cồng kềnh của gói hàng khiến việc mang nó lên cầu thang gần như là không thể.