ethics
ethics thường được hiểu là những chuẩn mực về đúng và sai, nhưng tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái khác nhau. Khi nói về đạo đức cá nhân, từ này ám chỉ những giá trị nội tại mà một người tin theo để định hướng hành vi. Ngược lại, khi dùng trong bối cảnh nghề nghiệp hoặc tổ chức, ethics trở thành một hệ thống quy tắc chính thức, mang tính bắt buộc để đảm bảo tính liêm chính và chuyên nghiệp.
Ý nghĩa
Các nguyên tắc đạo đức chi phối hành vi của một người hoặc việc thực hiện một hoạt động
His personal ethics prevented him from accepting the bribe.
Đạo đức cá nhân đã ngăn cản anh ấy chấp nhận khoản hối lộ.
Một hệ thống các nguyên tắc đạo đức được áp dụng bởi một nhóm, nghề nghiệp hoặc tổ chức cụ thể
Medical ethics require doctors to prioritize the well-being of their patients.
Đạo đức y khoa yêu cầu các bác sĩ phải ưu tiên sức khỏe của bệnh nhân.
Nhánh triết học liên quan đến việc hệ thống hóa, bảo vệ và đề xuất các khái niệm về hành vi đúng và sai
She is taking a university course in ethics to explore different moral frameworks.
Cô ấy đang theo học một khóa học về luân lý học tại đại học để khám phá các khung đạo đức khác nhau.
Ví dụ
His personal ethics prevented him from accepting the bribe.
Đạo đức cá nhân đã ngăn cản anh ấy chấp nhận khoản hối lộ.
Medical ethics require doctors to prioritize the well-being of their patients.
Quy tắc đạo đức y khoa yêu cầu các bác sĩ phải ưu tiên sức khỏe của bệnh nhân.
She is taking a university course in ethics to explore different moral frameworks.
Cô ấy đang theo học một khóa học về luân lý học tại đại học để khám phá các khung đạo đức khác nhau.