crudeness
crudeness mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh: một là sự thiếu tinh tế trong giao tiếp xã hội, và hai là sự đơn giản đến mức thô sơ trong kỹ thuật hoặc chế tác. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là từ này không chỉ đơn thuần là "sự thô", mà nó nhấn mạnh vào việc thiếu đi sự trau chuốt, lịch sự hoặc độ chính xác cần thiết.
Ý nghĩa
Đặc điểm gây khó chịu về mặt xã hội, thô tục, hoặc thiếu sự tinh tế và khéo léo
The crudeness of his jokes made several guests feel uncomfortable during the dinner party.
Sự thô lỗ trong những câu đùa của anh ta khiến vài vị khách cảm thấy không thoải mái trong bữa tiệc tối.
Trạng thái đơn giản, cơ bản, hoặc thiếu sự tinh vi và chính xác trong thiết kế hoặc xây dựng
The crudeness of the early prototypes meant they were prone to frequent mechanical failure.
Sự thô sơ của những mẫu thử đầu tiên khiến chúng dễ gặp phải những hỏng hóc cơ khí thường xuyên.