apt
apt mang sắc thái chỉ một đặc điểm tự nhiên, một xu hướng bẩm sinh hoặc một sự tương thích hoàn hảo. Khi dùng để mô tả hành vi, nó gợi lên một khả năng xảy ra cao dựa trên bản chất của đối tượng, thay vì chỉ là một sự ngẫu nhiên.
Ý nghĩa
Có khuynh hướng tự nhiên hành xử theo một cách cụ thể hoặc có khả năng dễ xảy ra
He is apt to forget his keys when he is in a hurry.
Anh ấy thường hay quên chìa khóa khi đang vội.
Thích hợp hoặc phù hợp về mặt bản chất hoặc đặc điểm cho một mục đích cụ thể
The phrase is an apt description of the current political climate.
Cụm từ này là một sự mô tả phù hợp về tình hình chính trị hiện nay.
Học hỏi và thấu hiểu nhanh chóng; sở hữu khả năng tự nhiên để tiếp thu các kỹ năng
She is an apt pupil who grasps new mathematical concepts instantly.
Cô ấy là một học trò nhanh nhạy, người nắm bắt các khái niệm toán học mới ngay lập tức.