correct
Khi dùng với nghĩa thực tế, từ này ám chỉ một trạng thái nhị phân: một điều gì đó hoặc là đúng, hoặc là sai. Nó mang sắc thái khách quan và rạch ròi hơn so với từ accurate (chính xác), vốn thường gợi ý về mức độ chi tiết trên một thang đo.
Khi áp dụng cho hành vi xã hội, ý nghĩa của từ chuyển từ sự thật khách quan sang quy ước chủ quan. Lúc này, nó mô tả việc tuân thủ các quy tắc ứng xử và phép lịch sự. Trong bối cảnh này, việc trở nên correct (đúng mực) đôi khi tạo cảm giác cứng nhắc hoặc quá trang trọng, cho thấy sự tuân thủ quy tắc một cách máy móc thay vì sự uyển chuyển tự nhiên.
Với vai trò là một động từ, từ này đóng vai trò là một hành động khắc phục. Mặc dù thường mang tính hỗ trợ (như sửa một lỗi đánh máy), nó cũng có thể thể hiện một mối quan hệ quyền lực, chẳng hạn như giáo viên đối với học sinh hoặc cha mẹ đối với con cái. Khi được dùng để kỷ luật, từ này mang hàm ý nghiêm khắc và uy quyền trong việc uốn nắn tính cách của một người thông qua việc sửa sai.
Ý nghĩa
Không có sai sót; phù hợp với thực tế hoặc sự thật
"The student provided the correct answer to the complex math problem."
Học sinh đã đưa ra câu trả lời đúng cho bài toán phức tạp.
Có thể chấp nhận được về mặt xã hội hoặc tuân thủ các tiêu chuẩn hành vi được chấp nhận
"It is not considered correct to speak loudly in a library."
Việc nói lớn tiếng trong thư viện được coi là không đúng mực.
Khắc phục một lỗi sai hoặc thiếu sót trong cái gì đó; chấm và chỉ ra các lỗi trong một bài viết
"The teacher will correct the essays over the weekend."
Giáo viên sẽ sửa các bài luận vào cuối tuần.
Phạt ai đó vì một lỗi lầm hoặc sai sót, thường thông qua kỷ luật
"Parents often feel it is their duty to correct their children's behavior."
Cha mẹ thường cảm thấy nhiệm vụ của mình là uốn nắn hành vi của con cái.