appropriate
Khi đóng vai trò là tính từ, appropriate gợi lên sự hài hòa về mặt xã hội và việc tuân thủ các quy tắc ngầm. Từ này không nhấn mạnh vào tính "đúng sai" về mặt sự thật, mà tập trung vào sự "tương thích" với một bối cảnh hoặc đối tượng cụ thể. Cách dùng này thường mang sắc thái lịch sự và hơi trang trọng.
Khi được dùng như một động từ với nghĩa là lấy một thứ gì đó, nó mang hàm ý mạnh mẽ về việc vượt quá giới hạn hoặc đoạt quyền. Khác với steal (ăn cắp) vốn thuần túy là hành vi phạm tội, appropriate thường ám chỉ một sự tiếp quản mang tính hệ thống hoặc chiến lược, chẳng hạn như chiếm dụng văn hóa hoặc thu hồi bởi chính phủ.
Trong lĩnh vực tài chính, từ này đóng vai trò là một thuật ngữ hành chính chính thức. Nó mô tả hành động chính thức trong việc ấn định một khoản tiền, chuyển tiền từ quỹ chung sang một mục đích cụ thể đã được khóa sẵn.
Ý nghĩa
Phù hợp hoặc đúng đắn trong những hoàn cảnh cụ thể
"Please wear appropriate clothing for a job interview."
Vui lòng mặc trang phục phù hợp cho một buổi phỏng vấn xin việc.
Lấy một thứ gì đó để sử dụng cho mục đích cá nhân, thường là khi không có sự cho phép của chủ sở hữu
"The government may appropriate private land for public use."
Chính phủ có thể chiếm dụng đất tư nhân cho mục đích công cộng.
Dành một khoản tiền cho một mục đích đặc biệt
"The council decided to appropriate funds for the new library."
Hội đồng đã quyết định cấp vốn cho thư viện mới.