judgment
Từ này mang tính chất song diện, vừa thể hiện trí tuệ khách quan, vừa thể hiện sự phê bình chủ quan. Ở nghĩa tích cực, nó đề cập đến một năng lực tinh thần—đó là khả năng phân định và đưa ra quyết định sáng suốt. Khi một người có good judgment (khả năng phán đoán tốt), họ sở hữu một kim chỉ nam nội tâm đáng tin cậy.
Trong bối cảnh pháp lý, từ này mang sắc thái lạnh lùng, dứt khoát và có uy quyền. Nó đại diện cho kết quả cuối cùng của một quá trình, nơi một cơ quan quyền lực bên ngoài áp đặt một giải pháp dứt điểm cho một cuộc tranh chấp.
Ngược lại, trong các tình huống giao tiếp xã hội, từ này thường mang hàm ý tiêu cực hoặc nặng nề. Việc pass judgment (đưa ra nhận định) ngụ ý một sự tự cho mình là thượng đẳng về đạo đức hoặc đưa ra kết luận vội vàng về tính cách của ai đó, khiến từ này chuyển từ một công cụ của trí tuệ thành một vũ khí để chỉ trích.
Uncountable when referring to the general mental faculty of making good decisions ('He has sound judgment'). Countable when referring to a specific legal ruling from a court or a particular opinion formed about someone ('The judge's judgment was final' or 'I don't want your judgments on my life').
Ý nghĩa
Khả năng đưa ra các quyết định có cân nhắc hoặc đi đến những kết luận hợp lý
"The manager showed poor judgment in hiring an inexperienced candidate."
Người quản lý đã cho thấy khả năng phán đoán kém khi thuê một ứng viên thiếu kinh nghiệm.
Quyết định của tòa án liên quan đến một vụ kiện; một phán quyết pháp lý chính thức
"The judge handed down a final judgment after three days of deliberation."
Thẩm phán đã đưa ra phán quyết cuối cùng sau ba ngày nghị án.
Một ý kiến hoặc kết luận được hình thành về một ai đó hoặc một điều gì đó
"It is unfair to pass judgment on her before knowing the full story."
Thật không công bằng khi đưa ra nhận định về cô ấy trước khi biết toàn bộ câu chuyện.