irregularity
irregularity là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái từ mô tả vật lý thuần túy đến những cáo buộc nghiêm trọng về đạo đức hoặc pháp lý. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc dịch tất cả các nghĩa này thành "sự không đều" hoặc "sự bất thường", điều này có thể làm mất đi tính nghiêm trọng của từ trong các văn bản hành chính hoặc pháp luật.
Ý nghĩa
Trạng thái hoặc đặc tính không đồng nhất, không đối xứng hoặc không nhất quán về hình dáng, sự sắp xếp hoặc sự xuất hiện
The uneven surface of the road was full of small irregularities.
Bề mặt gồ ghề của con đường đầy những điểm không đều nhỏ.
Một hành động hoặc sự kiện không tuân theo các quy tắc, luật pháp hoặc quy trình tiêu chuẩn đã thiết lập, thường ngụ ý sự không trung thực hoặc một sai sót
The audit revealed several financial irregularities in the company accounts.
Cuộc kiểm toán đã tiết lộ một vài sai phạm tài chính trong các tài khoản của công ty.
Một tình trạng hoặc sự việc xảy ra theo những khoảng thời gian không đều hoặc không tuân theo một mô hình có thể dự đoán được
The patient was admitted to the clinic due to a heart irregularity.
Bệnh nhân được đưa vào phòng khám vì một sự bất thường ở tim.