custom
Từ này mang cảm giác về sự ổn định được kế thừa và sự gắn kết xã hội. Nó gợi ý một hành vi đã được xác nhận qua thời gian và sự lặp lại, tạo nên một bản sắc chung cho một nhóm người. Trong khi thói quen mang tính cá nhân, thì phong tục lại hàm ý một giao ước xã hội hoặc một dấu ấn văn hóa giúp phân biệt cộng đồng này với cộng đồng khác.
Trong lĩnh vực thương mại, ý nghĩa của từ này chuyển từ truyền thống xã hội sang sự chính xác cho từng cá nhân. Nó hàm ý sự thay đổi từ sản xuất hàng loạt sang việc tuân thủ các thông số kỹ thuật chính xác. Điều này tạo ra cảm giác về sự sang trọng, độc quyền hoặc tiện ích chuyên dụng, nơi vật dụng được tạo hình đặc biệt để phù hợp với người dùng thay vì người dùng phải thích nghi với vật dụng đó.
Countable when referring to a specific cultural tradition or personal habit. Uncountable when referring to the government taxes and duties collected at a border.
Ý nghĩa
Một cách hành xử hoặc làm một điều gì đó theo truyền thống và được chấp nhận rộng rãi, đặc trưng cho một xã hội, địa điểm hoặc thời điểm cụ thể
The custom of removing shoes before entering a house is common in Japan.
Phong tục cởi giày trước khi vào nhà rất phổ biến ở Nhật Bản.
Một hoạt động hoặc thói quen đặc trưng của một cá nhân
It was his custom to drink a glass of warm water every morning.
Anh ấy có thói quen uống một ly nước ấm vào mỗi buổi sáng.
Các loại thuế hoặc phí mà chính phủ áp đặt lên hàng hóa nhập khẩu
The shipment was delayed at customs due to missing paperwork.
Lô hàng bị chậm trễ tại hải quan do thiếu giấy tờ.
Được làm hoặc thực hiện theo đơn đặt hàng cho một khách hàng cụ thể
She bought a custom suit for the wedding.
Cô ấy đã mua một bộ vest may đo riêng cho lễ cưới.
Ví dụ
The local custom of wearing white at weddings is strictly observed.
Phong tục địa phương về việc mặc đồ trắng trong đám cưới được tuân thủ một cách nghiêm ngặt.
It was her custom to read for an hour before bed.
Cô ấy có thói quen đọc sách một tiếng trước khi đi ngủ.
The importer had to pay a heavy custom on the luxury cars.
Nhà nhập khẩu đã phải trả một khoản thuế hải quan nặng cho những chiếc xe sang.
He prefers a custom keyboard tailored to his typing style.
Anh ấy thích một chiếc bàn phím theo yêu cầu được thiết kế riêng cho phong cách gõ phím của mình.