breach
Thuật ngữ này mang hàm ý nặng nề về sự vi phạm và thất bại. Nó gợi lên hình ảnh một ranh giới bảo vệ, dù là vật lý hay pháp lý, đã bị xâm phạm, khiến bên trong trở nên dễ bị tấn công hoặc bị lợi dụng. Từ này thường đi kèm với cảm giác về một sự cố bất ngờ hoặc một sự sụp đổ nghiêm trọng.
Trong các bối cảnh kỹ thuật hiện đại, breach đặc biệt gợi lên hình ảnh một vành đai kỹ thuật số bảo mật bị xuyên thủng, chẳng hạn như trong trường hợp rò rỉ dữ liệu. Điều này khác với một sai sót hay lỗi đơn thuần, vì breach ám chỉ một điểm xâm nhập cụ thể hoặc sự phá vỡ dứt khoát một thỏa thuận chính thức.
Countable when referring to a physical gap in a wall or a specific instance of a broken rule. Uncountable when referring to the general state of being in violation of a treaty.
Ý nghĩa
Một khoảng trống hoặc lỗ hổng trong một bức tường, rào chắn hoặc hệ thống phòng thủ
The soldiers exploited a breach in the city walls.
Các binh sĩ đã lợi dụng một lỗ hổng trong tường thành của thành phố.
Hành vi phá vỡ luật pháp, thỏa thuận hoặc quy tắc ứng xử
The company was sued for a breach of contract.
Công ty đã bị kiện vì vi phạm hợp đồng.
Đột phá hoặc xuyên qua một bức tường hoặc rào chắn
The waves breached the sea wall during the storm.
Những con sóng đã phá vỡ bức tường chắn biển trong suốt cơn bão.
Phá vỡ một quy tắc, luật lệ hoặc lời hứa
The athlete breached the anti-doping regulations.
Vận động viên đã vi phạm các quy định về phòng chống doping.