taboo
taboo không chỉ đơn thuần là một lệnh cấm mang tính pháp lý, mà chủ yếu nhấn mạnh vào những rào cản về mặt văn hóa, xã hội hoặc niềm tin tôn giáo. Khi một điều gì đó được coi là taboo, nó thường đi kèm với cảm giác tội lỗi, sự xấu hổ hoặc nỗi sợ hãi về một hậu quả tâm linh/xã hội nếu vi phạm. Điều này khác với forbidden (bị cấm), vốn có thể là một quy định hành chính hoặc luật pháp rõ ràng.
Ý nghĩa
Bị cấm hoặc bị hạn chế bởi phong tục xã hội hoặc niềm tin tôn giáo
Many topics were considered taboo in the Victorian era.
Nhiều chủ đề bị coi là kiêng kỵ trong thời kỳ Victoria.
Một phong tục xã hội hoặc tôn giáo cấm hoặc ngăn cấm một hành vi hoặc sự liên kết cụ thể
The culture has a strict taboo against eating certain animals.
Nền văn hóa này có một điều kiêng kỵ nghiêm ngặt đối với việc ăn một số loài động vật nhất định.
Cấm hoặc ngăn cấm điều gì đó bằng phong tục xã hội hoặc sắc lệnh tôn giáo
The community decided to taboo the use of the sacred grove for grazing.
Cộng đồng đã quyết định cấm đoán việc sử dụng khu rừng thiêng để chăn thả gia súc.