indecency
indecency là một từ mang sắc thái phán xét mạnh mẽ, thường được sử dụng để chỉ những hành vi vi phạm các chuẩn mực đạo đức hoặc thuần phong mỹ tục của một cộng đồng. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể dao động từ việc mô tả những hành động tục tĩu, hở hang cho đến những hành vi thiếu liêm chính, bất công trong cuộc sống.
Ý nghĩa
Hành vi hoặc lời nói bị coi là xúc phạm, tục tĩu hoặc không thể chấp nhận được về mặt đạo đức theo các tiêu chuẩn xã hội
The court case focused on whether the performance crossed the line into public indecency.
Vụ kiện tại tòa tập trung vào việc liệu buổi biểu diễn có vượt quá giới hạn và trở thành sự khiếm nhã nơi công cộng hay không.
Một hành động hoặc trường hợp thiếu công bằng, bất công hoặc thiếu liêm chính về đạo đức
It was a sheer indecency that the workers were denied their pensions after forty years of service.
Thật là một sự bất công tột cùng khi những người công nhân bị từ chối lương hưu sau bốn mươi năm cống hiến.