lapse
lapse là một từ đa nghĩa, thường mang sắc thái về sự gián đoạn, sự suy giảm hoặc một sai sót tạm thời. Đối với người học tiếng Việt, điểm khó khăn nhất là việc lựa chọn từ dịch phù hợp vì lapse có thể chuyển ngữ thành "sự nhầm lẫn", "khoảng thời gian" hoặc "sự hết hạn" tùy vào ngữ cảnh cụ thể.
Sắc thái về sự sai sót và suy giảm
Khi nói về trí nhớ hoặc hành vi, lapse mô tả một sự thất bại tạm thời trong khả năng kiểm soát hoặc nhận thức. Nó không phải là một lỗi sai nghiêm trọng hay vĩnh viễn, mà là một khoảnh khắc mất tập trung. Điều này khác với mistake (một lỗi sai do hiểu nhầm hoặc tính toán sai). Ví dụ, một lapse of memory là khi bạn đột nhiên quên mất tên một người quen, trong khi một mistake là khi bạn viết sai chính tả một từ.
Đúng: a momentary lapse of concentration (một sự mất tập trung nhất thời)
Sai: Sử dụng lapse để chỉ một lỗi sai hệ thống hoặc cố ý.
Sắc thái về thời gian và pháp lý
Trong bối cảnh thời gian, lapse chỉ một khoảng thời gian trôi qua mà không có hoạt động nào xảy ra. Đặc biệt trong lĩnh vực pháp lý hoặc hợp đồng, nó mang nghĩa là "sự hết hạn" hoặc "hết hiệu lực". Khi một quyền lợi bị lapse, điều đó có nghĩa là nó không còn giá trị vì người sở hữu đã không thực hiện một hành động cần thiết (như đóng phí gia hạn) đúng hạn.
Ví dụ: the insurance policy lapsed (hợp đồng bảo hiểm đã bị hủy bỏ sau một sự hết hạn).
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt lapse với gap. Trong khi gap thường chỉ một khoảng trống vật lý hoặc một sự thiếu hụt rõ rệt (ví dụ: generation gap - khoảng cách thế hệ), thì lapse nhấn mạnh vào quá trình trôi qua của thời gian hoặc sự suy giảm dần dần của một trạng thái. Khi dùng với nghĩa "rơi vào", lapse thường đi kèm với những trạng thái tiêu cực hơn.
Ví dụ: lapse into silence (rơi vào một sự im lặng nặng nề) gợi cảm giác về một sự chuyển đổi trạng thái tự nhiên nhưng u ám, thay vì chỉ là một khoảng lặng đơn thuần.
Về mặt ngữ pháp, lapse vừa là danh từ vừa là động từ. Khi là danh từ, nó thường đi kèm với các giới từ như of (ví dụ: lapse of judgment) hoặc in (ví dụ: lapse in security). Khi là động từ, nó thường là nội động từ, không cần tân ngữ trực tiếp.
Ý nghĩa
Sự mất tập trung, mất trí nhớ hoặc sai sót trong phán đoán tạm thời
He had a momentary lapse of memory during the presentation.
Anh ấy đã có một sự nhầm lẫn nhất thời về trí nhớ trong suốt buổi thuyết trình.
Một khoảng thời gian trôi qua giữa hai sự kiện
A long lapse of time had passed since their last meeting.
Một khoảng thời gian dài đã trôi qua kể từ lần gặp cuối cùng của họ.
Việc chấm dứt một quyền lợi hoặc đặc quyền do không gia hạn hoặc không đáp ứng được điều kiện
The insurance policy was cancelled following a lapse in payment.
Hợp đồng bảo hiểm đã bị hủy bỏ sau một sự hết hạn trong việc thanh toán.
Ngừng có giá trị hoặc ngừng hoạt động do không gia hạn hoặc không duy trì
The membership will lapse if the annual fee is not paid by January.
Quyền thành viên sẽ hết hiệu lực nếu phí hàng năm không được thanh toán trước tháng Một.
Dần dần rơi vào một trạng thái tệ hơn hoặc một điều kiện khác
The conversation lapsed into a heavy silence.
Cuộc trò chuyện dần rơi vào một sự im lặng nặng nề.