suitable
Từ này mô tả sự tương thích chính xác giữa một đặc điểm và một yêu cầu. Nó gợi ý một sự sắp xếp thực tế, trong đó các đặc tính của một vật thể hoặc một người đáp ứng được những nhu cầu cụ thể của một vai trò hoặc môi trường, mà không nhất thiết phải là lựa chọn tốt nhất tuyệt đối.suitable mang sắc thái từ trung tính đến tích cực và thường xuyên được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc trang trọng, chẳng hạn như tuyển dụng nhân sự hoặc các yêu cầu pháp lý. Trong khi một từ tương tự như appropriate thường mang sức nặng về mặt đạo đức hoặc xã hội, thì suitable tập trung nhiều hơn vào khả năng tương thích về chức năng và tính hữu dụng.
Ý nghĩa
Đúng hoặc thích hợp cho một người, mục đích hoặc tình huống cụ thể
This dress is suitable for a wedding.
Chiếc váy này phù hợp cho một lễ cưới.