slip
Từ này mang cảm giác mạnh mẽ về một chuyển động không kiểm soát và trôi chảy. Nó gợi ý sự mất ma sát hoặc mất điểm tựa đột ngột, tạo ra cảm giác bất ổn và bất ngờ. Khi được dùng với nghĩa vật lý, nó gợi lên một chuyển động trượt thường là vô ý và diễn ra trong thời gian ngắn.
Trong các bối cảnh xã hội hoặc nghề nghiệp, ý nghĩa của từ này chuyển sang hướng một lỗi nhỏ tinh vi. Nó ám chỉ một thất bại nhẹ thay vì một sự sụp đổ thảm khốc, thường cho thấy sai sót đó là một sự vô ý của tâm trí hoặc cơ thể chứ không phải do thiếu kỹ năng hay cố ý.
Countable when referring to a physical piece of paper or a specific error. Uncountable when referring to the act of sliding or losing grip.
Ý nghĩa
mất thăng bằng hoặc mất điểm tựa đột ngột trên một bề mặt trơn trượt
He slipped on the ice and fell.
Anh ấy bị trượt chân trên băng và ngã.
đẩy nhanh hoặc bí mật đưa một vật gì đó vào một vị trí nào đó
She slipped the note into his pocket.
Cô ấy lén nhét mảnh giấy vào túi anh ta.
giảm dần về chất lượng, giá trị hoặc hiệu suất
The company's profits began to slip after the merger.
Lợi nhuận của công ty bắt đầu sụt giảm sau vụ sáp nhập.
một mảnh giấy nhỏ dùng để viết tin nhắn ngắn hoặc danh sách
Please write your name on this slip of paper.
Vui lòng viết tên bạn lên mảnh giấy này.
một lỗi vô ý hoặc sự mất tập trung nhất thời
A slip of the tongue caused a huge argument.
Một sự lỡ lời đã gây ra một cuộc tranh cãi lớn.