vulgarity
vulgarity mô tả sự thiếu tinh tế, thô thiển hoặc tục tĩu trong hành vi, ngôn ngữ và gu thẩm mỹ. Từ này không chỉ đơn thuần là việc nói tục, mà còn bao hàm cả sự phô trương một cách kệch cỡm, thiếu văn hóa hoặc không phù hợp với chuẩn mực xã hội của một môi trường lịch sự.
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Trong tiếng Anh, vulgarity mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ hơn so với rudeness (sự thô lỗ). Trong khi rudeness tập trung vào việc thiếu phép lịch sự hoặc thiếu tôn trọng người khác, thì vulgarity nhấn mạnh vào sự "rẻ tiền", thô tục hoặc sự thiếu hụt về mặt giáo dục và thẩm mỹ. Ví dụ, một người có thể thô lỗ (rude) vì họ đang nóng giận, nhưng một người thể hiện sự thô tục (vulgarity) thường là do họ thiếu sự tinh tế trong cách hành xử hoặc cố tình sử dụng những điều gây sốc, tục tĩu.
Một điểm cần lưu ý đối với người học tiếng Việt là tránh nhầm lẫn vulgarity với các từ chỉ sự "bình dân". Mặc dù gốc từ của nó liên quan đến "thông thường" hoặc "phổ biến", nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, nó gần như luôn mang nghĩa tiêu cực là "kệch cỡm" hoặc "tục tĩu".
❌ Sử dụng vulgarity để mô tả một phong cách giản dị, bình dân.
✅ Sử dụng vulgarity khi nói về những lời chửi thề hoặc cách ăn mặc phô trương một cách thiếu thẩm mỹ.
Cách sử dụng trong câu
Từ này thường được dùng để chỉ trích một hành động hoặc một đặc điểm tính cách. Ví dụ, thay vì nói "Anh ấy nói những lời tục tĩu", bạn có thể dùng vulgarity để nhấn mạnh bản chất của hành vi đó: The vulgarity of his language was shocking (Sự thô tục trong ngôn ngữ của anh ta thật gây sốc).
Về mặt ngữ pháp, vulgarity là một danh từ không đếm được khi nói về đặc điểm chung của sự thô tục, nhưng có thể trở thành danh từ đếm được khi ám chỉ một lời nói hoặc hành động cụ thể bị coi là thô tục.
Ý nghĩa
Đặc điểm gây khó chịu, thô thiển, hoặc thiếu sự tinh tế và lịch sự trong giao tiếp xã hội
"His shocking vulgarity during the dinner party offended the guests."
Sự thô tục gây sốc của anh ta trong bữa tiệc tối đã làm những vị khách phật lòng.
Một từ, cụm từ hoặc hành động cụ thể bị coi là thô thiển, tục tĩu hoặc không thể chấp nhận được về mặt xã hội
"The comedian's routine was filled with low-brow vulgarity."
Tiết mục của diễn viên hài tràn ngập những lời thô tục tầm thường.