violation
Thuật ngữ này mang sức nặng lớn về sự sai trái và thất bại về mặt đạo đức. Nó ám chỉ một ranh giới đã bị vượt qua, cho dù đó là quy định pháp luật, một bức tường vật lý hay lòng tự trọng của một cá nhân. Từ này thường gợi lên cảm giác sốc hoặc phẫn nộ vì nó cho thấy một tiêu chuẩn về sự bảo vệ hoặc tôn trọng đã bị phớt lờ. Trong môi trường pháp lý, từ này được dùng một cách khách quan và chính xác, tập trung vào việc không tuân thủ một mệnh lệnh. Tuy nhiên, trong các bối cảnh cá nhân hoặc tâm linh, nó mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn, mô tả một cảm giác bị phản bội sâu sắc hoặc một hành động xâm phạm khiến nạn nhân cảm thấy bị tổn thương và suy sụp.
Có thể đếm được khi đề cập đến một trường hợp vi phạm quy tắc cụ thể, chẳng hạn như vi phạm giao thông. Không đếm được khi thảo luận về khái niệm chung của việc phá luật hoặc trạng thái bị xâm phạm.
Ý nghĩa
Hành vi phá vỡ luật pháp, thỏa thuận hoặc quy tắc đã được thiết lập
"a clear violation of the terms of service"
một sự vi phạm rõ ràng đối với các điều khoản dịch vụ
Hành vi đột nhập hoặc xúc phạm một nơi riêng tư hoặc linh thiêng
"the violation of the tomb"
việc xâm phạm ngôi mộ
Hành vi đối xử với ai đó hoặc điều gì đó bằng bạo lực hoặc sự tàn bạo
"a brutal violation of human rights"
một sự chà đạp tàn bạo đối với quyền con người