rudeness
sự thô lỗ / sự thô sơ
Danh từ
Số nhiều: rudenesses
rudeness mô tả trạng thái hoặc hành vi thiếu tôn trọng, không tuân theo các chuẩn mực lịch sự trong giao tiếp xã hội. Từ này không chỉ đơn thuần là việc nói năng thô thiển mà còn bao hàm cả những thái độ, cử chỉ gây khó chịu hoặc coi thường người khác.
Ý nghĩa
Danh từsự thô lỗ
Đặc điểm của việc không lịch sự hoặc thiếu phép tắc cư xử
"His sheer rudeness during the meeting shocked everyone in the room."
Sự thô lỗ thuần túy của anh ta trong cuộc họp đã khiến mọi người trong phòng bị sốc.
Danh từsự thô sơ
Trạng thái cơ bản, nguyên thủy hoặc thiếu sự tinh xảo trong thiết kế hoặc xây dựng
"The rudeness of the shelter made it barely capable of withstanding the wind."
Sự thô sơ của nơi trú ẩn khiến nó khó có thể chống chọi được với gió.