wrong
Từ wrong mang sức nặng lớn về mặt phán xét, dù là lỗi về sự thật hay sai sót về đạo đức. Khi dùng cho các sự kiện thực tế, nó là từ trái nghĩa tuyệt đối với right, ám chỉ một lỗi sai cần được sửa chữa. Khi dùng trong lĩnh vực đạo đức, từ này gợi lên cảm giác về sự vi phạm hoặc xâm phạm các chuẩn mực chung của xã hội hoặc tâm linh.
Trong giao tiếp xã hội, việc khẳng định ai đó wrong có thể gây cảm giác đối đầu và quá thẳng thừng. Nó ám chỉ một sự thiếu chính xác tuyệt đối, trong khi các từ như mistaken hoặc inaccurate mang sắc thái nhẹ nhàng hơn và ít gây ra phản ứng tự vệ từ người nghe.
Có thể đếm được khi đề cập đến một sự bất công cụ thể hoặc một lỗi sai nhất định (a grave wrong). Không đếm được khi nói về khái niệm chung về sự vô đạo đức hoặc sai sót.
Ý nghĩa
Không chính xác hoặc không đúng
"That is the wrong answer."
Đó là câu trả lời sai.
Không thể chấp nhận được về mặt đạo đức hoặc không đúng mực
"It is wrong to steal from others."
Ăn trộm đồ của người khác là sai trái.
Không thích hợp hoặc không đúng cho một mục đích cụ thể
"I feel I am in the wrong job."
Tôi cảm thấy mình đang làm một công việc không phù hợp.
Đối xử với ai đó một cách không công bằng hoặc bất công
"He felt he had been wronged by the company."
Anh ấy cảm thấy mình đã bị công ty đối xử bất công.
Một hành động bất công hoặc vô đạo đức
"The court seeks to right every wrong."
Tòa án tìm cách sửa chữa mọi sai trái.