obscenity
obscenity mang sắc thái chỉ những điều vi phạm nghiêm trọng các chuẩn mực đạo đức, sự khiêm tốn hoặc thuần phong mỹ tục, đặc biệt là những nội dung liên quan đến tình dục một cách thô thiển. Trong tiếng Việt, từ này có thể được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh là "sự tục tĩu" (khi nói về tính chất của nội dung) hoặc "lời chửi thề" (khi nói về ngôn ngữ phát ra).
Ý nghĩa
Đặc điểm gây xúc phạm đến sự khiêm tốn hoặc chuẩn mực đạo đức, thường là theo cách tình dục
The law prohibits the distribution of obscenity in public spaces.
Luật pháp nghiêm cấm việc phát tán sự tục tĩu ở những nơi công cộng.
Một từ hoặc cụm từ gây xúc phạm, báng bổ hoặc không đứng đắn
He uttered a loud obscenity when he dropped the heavy box on his foot.
Anh ta đã thốt ra một lời chửi thề lớn khi làm rơi chiếc hộp nặng lên chân mình.