propriety
propriety mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh vào việc tuân thủ các chuẩn mực xã hội, quy tắc đạo đức hoặc nghi thức giao tiếp được chấp nhận rộng rãi. Khi nói về sự đúng mực, từ này không chỉ đơn thuần là hành xử lịch sự, mà là sự tuân thủ nghiêm ngặt những gì được coi là "đúng" hoặc "phù hợp" trong một bối cảnh văn hóa hoặc xã hội cụ thể.
Ý nghĩa
Trạng thái tuân thủ các tiêu chuẩn về hành vi hoặc đạo đức được chấp nhận theo quy ước
His conduct was marked by a strict sense of propriety.
Hành vi của anh ấy nổi bật bởi ý thức nghiêm ngặt về sự đúng mực.
Đặc điểm phù hợp, tương xứng hoặc vừa vặn cho một mục đích hoặc dịp cụ thể
The propriety of the decision was questioned by the board of directors.
Tính thích hợp của quyết định này đã bị hội đồng quản trị đặt dấu hỏi.