convention
Từ này mang sắc thái về sự nghiêm túc trong xã hội và sự đồng thuận tập thể. Khi nói về các phong tục, nó ám chỉ một bản hợp đồng ngầm giúp duy trì trật tự hoặc tính dự đoán được trong một nền văn hóa, thường thiên về xu hướng bảo tồn hoặc truyền thống. Đây không hẳn là một điều luật khắt khe mà giống như một kỳ vọng bất thành văn mà mọi người tuân theo để tránh bị xem là kỳ quặc hoặc thiếu tôn trọng.
Trong ngữ cảnh chính trị hoặc pháp lý, từ này gợi lên mức độ trang trọng cao và có sức nặng ngoại giao. Một convention không phải là một thỏa thuận tùy tiện mà là một khung cấu trúc được thiết kế để đồng bộ hóa hành vi giữa các quốc gia hoặc tổ chức khác nhau, gợi lên hình ảnh của những con dấu chính thức, chữ ký và các nghi thức nghiêm ngặt.
Đếm được khi đề cập đến một sự kiện cụ thể hoặc một hiệp ước chính thức. Không đếm được khi nói về trạng thái chung của việc tuân theo các chuẩn mực xã hội truyền thống.
Ý nghĩa
Cách thức mà một việc gì đó thường được thực hiện, đặc biệt là trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể
"The convention is to shake hands when meeting for the first time."
Quy ước là sẽ bắt tay khi gặp nhau lần đầu tiên.
Một cuộc họp hoặc hội nghị lớn của những người có cùng mối quan tâm
"Thousands of fans attended the comic book convention."
Hàng ngàn người hâm mộ đã tham dự hội nghị truyện tranh.
Một thỏa thuận giữa các quốc gia hoặc các nhóm, thường là chính thức và được lập thành văn bản
"The Geneva Convention establishes standards for the treatment of prisoners of war."
Công ước Geneva thiết lập các tiêu chuẩn về đối xử với tù binh chiến tranh.