spectrum
Từ này gợi lên hình ảnh của một dải màu chuyển tiếp liên tục thay vì những ô phân tách rời rạc. Nó cho thấy rằng mặc dù có những điểm cực hạn ở hai đầu, nhưng giữa chúng là một sự chuyển đổi linh hoạt của các trạng thái trung gian. spectrum thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để mô tả tần số, nhưng sau đó đã lan sang các cuộc thảo luận về xã hội và tâm lý để mô tả sự đa dạng.
Trong cách dùng hiện đại, từ này thường mang hàm ý về sự bao hàm và sắc thái tinh tế. Khi mô tả điều gì đó là một spectrum, người nói đang cố ý bác bỏ cách phân loại nhị phân "hoặc cái này hoặc cái kia", nhằm nhấn mạnh rằng các cá nhân hoặc hiện tượng có thể tồn tại ở bất kỳ điểm nào trên một thang đo trượt về cường độ hoặc đặc điểm.
Đếm được khi đề cập đến các dải ánh sáng hoặc bức xạ khoa học cụ thể. Không đếm được khi mô tả khái niệm chung về một phạm vi rộng lớn các khả năng.
Ý nghĩa
Dải màu được tạo ra bởi sự phân tách các thành phần của ánh sáng thông qua một lăng kính
"The visible spectrum ranges from red to violet."
Quang phổ nhìn thấy được kéo dài từ màu đỏ đến màu tím.
Một phạm vi rộng lớn các vị trí, quan điểm hoặc đặc tính khác nhau
"The political spectrum includes various ideologies from left to right."
Phổ chính trị bao gồm nhiều hệ tư tưởng khác nhau từ cánh tả đến cánh hữu.