orbital
Trong thiên văn học, thuật ngữ này gợi lên cảm giác về một chuyển động tuần hoàn, vĩnh cửu và sự ràng buộc bởi trọng lực. Nó mô tả một trạng thái cân bằng chính xác giữa vận tốc và lực hấp dẫn, cho thấy một lộ trình cố định và có thể dự đoán được, thay vì là một đường thẳng hay sự di chuyển ngẫu nhiên. Trong hóa học và giải phẫu học, từ này chuyển sang khái niệm về một vật chứa hoặc một vùng xác định. Cho dù đó là đám mây xác suất của một electron hay khung xương nâng đỡ mắt, nó đều ngụ ý về một ranh giới xác định nơi một đối tượng thuộc về hoặc bị giữ lại.
Có thể đếm được khi đề cập đến một lớp electron cụ thể trong nguyên tử hoặc hốc xương của mắt. Không đếm được khi được dùng như một tính từ để mô tả tính chất chung của một quỹ đạo.
Ý nghĩa
Liên quan đến quỹ đạo hoặc đường đi của một vật thể quanh một điểm thu hút
"The satellite entered a stable orbital trajectory."
Vệ tinh đã đi vào một quỹ đạo ổn định.
Vùng không gian xung quanh hạt nhân nguyên tử nơi có khả năng tìm thấy electron cao nhất
"The valence orbital determines how the atom bonds with others."
Orbital hóa trị quyết định cách nguyên tử liên kết với các nguyên tử khác.
Hốc xương chứa mắt
"A fracture in the orbital bone can cause vision impairment."
Một vết nứt ở xương hốc mắt có thể gây suy giảm thị lực.