toxin
Thuật ngữ này mang đậm tính khoa học và sinh học, đặc biệt dùng để chỉ những chất độc được tạo ra bởi tự nhiên thay vì các hóa chất tổng hợp. Nó gợi lên hình ảnh về chiến tranh sinh học, các loài động vật có nọc độc hoặc nhiễm trùng vi khuẩn, ám chỉ một cuộc tấn công hóa học vào các hệ thống bên trong cơ thể.
Trong văn hóa ăn kiêng và chăm sóc sức khỏe hiện đại, từ này đã chuyển sang một ý nghĩa mơ hồ và mang tính giả khoa học. Mọi người thường nói về việc giải độc để loại bỏ các toxin, ám chỉ các tạp chất nói chung hoặc chất thải trong cơ thể, ngay cả khi không có chất độc sinh học cụ thể nào hiện diện.
Countable when identifying a specific chemical compound like botulinum toxin. Uncountable when discussing the general presence of poisonous substances in a sample.
Ý nghĩa
Một chất độc được tạo ra bên trong các tế bào hoặc sinh vật sống
The snake's venom contains a potent neurotoxin.
Nọc độc của loài rắn này chứa một loại độc tố thần kinh cực mạnh.
Ví dụ
The snake's venom contains a potent toxin.
Nọc độc của loài rắn này chứa một loại độc tố cực mạnh.