sulfate
sunfat
[C/U] Cả hai
Số nhiều: sulfates
sulfate là một thuật ngữ hóa học dùng để chỉ các muối hoặc este của axit sunfuric. Trong tiếng Việt, từ này được chuyển ngữ thành "sunfat". Người học cần lưu ý rằng đây là một thuật ngữ chuyên môn, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh về hóa học, địa chất, nông nghiệp hoặc y tế.
Countable when referring to a specific chemical compound like copper sulfate. Uncountable when referring to the general class of chemical substances in a mixture.
Ý nghĩa
Danh từsunfat
Một loại muối hoặc este của axit sunfuric
The soil contains high levels of magnesium sulfate.
Đất chứa hàm lượng magie sunfat cao.