chloride
Thuật ngữ này mang tính kỹ thuật thuần túy và hầu như chỉ xuất hiện trong các lĩnh vực hóa học, địa chất và y khoa. Nó mô tả một trạng thái hóa học cụ thể khi clo tồn tại dưới dạng một anion mang điện tích âm, gợi lên cảm giác về sự chính xác trong phân tích phòng thí nghiệm và lâm sàng.
Trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường, từ này thường gặp nhất trong cụm từ natri clorua, vốn là tên khoa học của muối ăn. Mặc dù bản thân từ này mang sắc thái trung lập, nhưng nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh y tế khi thảo luận về tình trạng mất cân bằng điện giải hoặc dịch truyền tĩnh mạch, khiến cảm giác chuyển từ một nguyên liệu nhà bếp sang một thành phần sinh học quan trọng.
Countable when referring to different types of chemical compounds (e.g., various chlorides of transition metals). Uncountable when referring to the substance or ion in a general chemical sense.
Ý nghĩa
Một hợp chất nhị phân của clo với một nguyên tố hoặc nhóm nguyên tố khác
The sample contained a high concentration of sodium chloride.
Mẫu thử chứa nồng độ natri clorua cao.