substance
/ˈsʌbstəns/
Từ này xoay quanh khái niệm về 'trọng lượng'—cho dù đó là trọng lượng về vật lý, trí tuệ hay tài chính. Nó mô tả một điều gì đó không rỗng tuếch, không thoáng qua hay hời hợt.
Trong bối cảnh khoa học, từ này đề cập đến cấu tạo hữu hình của vật chất. Khác với material (vật liệu), vốn thường ám chỉ thứ được dùng để chế tạo ra một vật cho một mục đích nào đó, substance (chất) tập trung vào đặc tính hóa học hoặc vật lý của chính vật chất đó.
Khi áp dụng cho các ý tưởng hoặc lập luận, từ này tương phản rõ rệt với 'phong cách' hoặc 'sự sáo rỗng'. Lập luận của một người được coi là có substance (nội dung) nếu nó được củng cố bằng bằng chứng và logic thay vì chỉ là những lời hoa mỹ. Điều này truyền tải cảm giác về sự bền vững và chiều sâu.
Trong bối cảnh xã hội, việc gọi ai đó là 'một người có substance' (người có tài sản) gợi lên một cảm giác cổ điển về sự ổn định và uy tín, ngụ ý rằng họ sở hữu nguồn lực tài chính đủ để gây ảnh hưởng đến môi trường xung quanh.
Countable when referring to a specific chemical or material ('a toxic substance'). Uncountable when referring to the quality of being solid, the core meaning of an argument, or general wealth ('a man of substance').
Ý nghĩa
Một loại vật chất cụ thể với các đặc tính đồng nhất
"The scientist identified an unknown substance in the water sample."
Nhà khoa học đã xác định được một chất lạ trong mẫu nước.
Vật chất vật lý thực sự cấu thành nên một người hoặc một vật
"The ghost was described as having no physical substance."
Con ma được mô tả là không có thể chất.
Phần quan trọng hoặc thiết yếu nhất của một điều gì đó; ý nghĩa cốt lõi
"His speech had a lot of style, but very little substance."
Bài phát biểu của ông ấy có phong cách hào nhoáng, nhưng nội dung lại rất ít.
Giàu có hoặc nguồn lực đủ để duy trì cuộc sống
"They were people of some substance in the local community."
Họ là những người có tài sản trong cộng đồng địa phương.
Ví dụ
The chemist analyzed the unknown substance found at the scene.
Nhà hóa học đã phân tích chất lạ được tìm thấy tại hiện trường.
The heavy fog seemed to have almost no physical substance.
Lớp sương mù dày đặc dường như gần như không có thể chất.
The politician's promises lacked any real substance or detail.
Những lời hứa của chính trị gia đó thiếu đi nội dung thực tế hoặc chi tiết.
Her family was of considerable substance in the small town.
Gia đình cô ấy có tài sản đáng kể trong thị trấn nhỏ này.