D
Dicread
HomeDictionaryMmetalloid

metalloid

á kim / có tính á kim
Danh từTính từ

Ý nghĩa

Danh từá kim

Một nguyên tố có tính chất trung gian giữa kim loại và phi kim, chẳng hạn như silic hoặc germani

"Silicon is a common metalloid used in the production of semiconductors."

Nhà hóa học giải thích rằng một á kim có thể đóng vai trò là chất dẫn điện hoặc chất cách điện tùy thuộc vào điều kiện.

Tính từcó tính á kim

Có các đặc tính của một á kim

"The sample exhibited metalloid properties, showing both metallic luster and brittle behavior."

Mẫu thử cho thấy đặc tính á kim, biểu hiện hành vi bán dẫn trong quá trình kiểm tra điện.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error