metalloid
á kim / có tính á kim
Danh từTính từ
Ý nghĩa
Danh từá kim
Một nguyên tố có tính chất trung gian giữa kim loại và phi kim, chẳng hạn như silic hoặc germani
"Silicon is a common metalloid used in the production of semiconductors."
Nhà hóa học giải thích rằng một á kim có thể đóng vai trò là chất dẫn điện hoặc chất cách điện tùy thuộc vào điều kiện.
Tính từcó tính á kim
Có các đặc tính của một á kim
"The sample exhibited metalloid properties, showing both metallic luster and brittle behavior."
Mẫu thử cho thấy đặc tính á kim, biểu hiện hành vi bán dẫn trong quá trình kiểm tra điện.