oxide
Thuật ngữ này mô tả một mối quan hệ hóa học đặc thù, trong đó oxy liên kết với một kim loại hoặc phi kim. Từ này mang sắc thái khoa học, chuyên sâu và hầu như chỉ được sử dụng trong lĩnh vực hóa học, địa chất hoặc khoa học vật liệu. Nó ám chỉ một trạng thái ổn định hoặc kết quả của quá trình oxy hóa, chẳng hạn như lớp bảo vệ trên nhôm hoặc sự ăn mòn của thép.
Trong các bối cảnh công nghiệp, từ này thường gợi liên tưởng đến các loại bột, gốm sứ hoặc lớp phủ kim loại. Trong khi oxy hóa là quá trình phản ứng với oxy, thì oxide (oxit) là vật chất hữu hình còn sót lại sau khi quá trình đó kết thúc.
Countable when referring to a specific chemical species like iron oxide. Uncountable when referring to the general class of materials used in a manufacturing process.
Ý nghĩa
Một hợp chất nhị phân của oxy với một nguyên tố khác
The rust on the car is an iron oxide.
Lớp gỉ trên xe ô tô là một oxit sắt.