bond
Từ này gợi lên hình ảnh về một mắt xích không thể tách rời hoặc một sợi xích vật lý. Nó cho thấy mức độ bền vững và an toàn vượt xa một sự kết nối thông thường. Khi được dùng trong ngữ cảnh cảm xúc, bond ám chỉ một lòng trung thành sâu sắc, thường mang tính bản năng, được rèn giũa qua những gian khó cùng nhau hoặc sự thân mật lâu dài.
Trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc tài chính, từ này chuyển sang ý nghĩa về một sự bảo đảm hoặc một điểm neo cấu trúc. Dù là một liên kết hóa học hay một hợp đồng pháp lý, cảm giác cốt lõi vẫn là sự ổn định và nghĩa vụ, nơi hai thực thể riêng biệt được khóa chặt thành một khối thống nhất và gắn kết.
Đếm được khi đề cập đến một mối quan hệ cụ thể hoặc một chứng chỉ tài chính. Không đếm được khi nói về đặc tính kết dính nói chung hoặc khái niệm trừu tượng về sự kết nối.
Ý nghĩa
Cảm giác mạnh mẽ về tình bạn, tình yêu hoặc trải nghiệm chung gắn kết mọi người
"The bond between the two siblings was unbreakable."
Mối liên kết giữa hai anh chị em là không thể phá vỡ.
Một thỏa thuận pháp lý hoặc công cụ tài chính đại diện cho một khoản vay từ nhà đầu tư cho người vay
"The company issued a ten-year corporate bond to raise capital."
Công ty đã phát hành trái phiếu doanh nghiệp kỳ hạn mười năm để huy động vốn.
Một lực hoặc chất giữ các vật lại với nhau, chẳng hạn như lực hút hóa học hoặc chất kết dính
"The chemical bond between hydrogen and oxygen is very strong."
Liên kết hóa học giữa hydro và oxy rất mạnh.
Kết nối các vật một cách chắc chắn bằng chất kết dính hoặc quy trình hóa học
"The technician used a specialized resin to bond the carbon fiber to the frame."
Kỹ thuật viên đã sử dụng một loại nhựa chuyên dụng để gắn sợi carbon vào khung.
Phát triển một mối quan hệ tình cảm thân thiết với ai đó hoặc điều gì đó
"The new puppy quickly bonded with the children."
Chú chó con mới nhanh chóng gắn bó với những đứa trẻ.