proton
Thuật ngữ này mang sắc thái khoa học và chuyên sâu, gợi lên hình ảnh về sự chính xác ở cấp độ vi mô và những thành phần cơ bản nhất cấu tạo nên vũ trụ. Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong vật lý, hóa học và các bối cảnh học thuật để mô tả cấu trúc cốt lõi của một nguyên tử.
Xét về mặt văn hóa rộng hơn, từ proton thường xuất hiện trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng hoặc thuật ngữ kỹ thuật để ám chỉ năng lượng hoặc công nghệ tiên tiến, mặc dù công dụng chính của nó vẫn nằm trong các nghiên cứu thực nghiệm về vật chất.
Countable when referring to the individual particles within an atom, such as saying a helium nucleus has two protons.
Ý nghĩa
Một hạt dưới nguyên tử ổn định xuất hiện trong tất cả các hạt nhân nguyên tử, mang điện tích dương
The number of protons determines the identity of an element.
Số lượng proton quyết định đặc tính của một nguyên tố.
Ví dụ
The number of protons determines the identity of an element.
Số lượng proton quyết định đặc tính của một nguyên tố.