toxicity
Từ toxicity mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh sử dụng, điều mà người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn.
Sắc thái nghĩa đen và nghĩa bóng
Trong ngữ cảnh khoa học, y tế hoặc môi trường, toxicity được hiểu theo nghĩa đen là "độc tính". Nó mô tả khả năng gây hại về mặt sinh học của một chất hóa học hoặc độc tố đối với cơ thể sống. Ví dụ, khi nói về toxicity của một loại thuốc, chúng ta đang đề cập đến mức độ nguy hiểm của nó đối với sức khỏe.
Ngược lại, trong giao tiếp xã hội hiện đại, toxicity được dùng theo nghĩa bóng để chỉ "sự độc hại". Đây là thuật ngữ dùng để mô tả những hành vi, thái độ hoặc môi trường gây ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý, cảm xúc của người khác. Một "toxic environment" (môi trường độc hại) không chứa chất độc hóa học, mà chứa đựng sự tiêu cực, thao túng hoặc ác ý.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học cần phân biệt toxicity (danh từ) với tính từ toxic. Trong khi toxic có thể dùng cho cả chất độc và tính cách con người, thì toxicity thường nhấn mạnh vào "mức độ" hoặc "đặc điểm" của sự độc hại đó.
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn toxicity với poisonousness. Mặc dù cả hai đều dịch là "độc", nhưng poisonousness thường dùng cho những thứ gây độc khi nuốt phải hoặc hấp thụ, trong khi toxicity là một thuật ngữ rộng hơn, bao hàm cả khả năng gây hại thông qua nhiều con đường tiếp xúc khác nhau và được dùng phổ biến hơn trong các báo cáo kỹ thuật.
Đúng: The toxicity of the chemical was measured. (Độc tính của hóa chất đã được đo lường.)
Đúng: The toxicity in the workplace led to high employee turnover. (Sự độc hại tại nơi làm việc dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc cao.)
Đặc điểm ngữ phápToxicity là một danh từ không đếm được. Do đó, bạn không nên sử dụng nó ở dạng số nhiều hoặc đi kèm với các mạo từ không xác định như a hay an khi nói về đặc tính chung của một chất hoặc một môi trường.
Uncountable when referring to the general property of being poisonous or a general social atmosphere. Countable when referring to specific types or levels of poisonous effects measured in a study.
Ý nghĩa
Mức độ gây độc hoặc gây hại của một chất đối với sinh vật sống
The laboratory tested the toxicity of the new pesticide.
Phòng thí nghiệm đã kiểm tra độc tính của loại thuốc trừ sâu mới.
Đặc điểm gây khó chịu, ác ý hoặc gây hại trong một môi trường xã hội hoặc cảm xúc
The manager was fired after reports of the toxicity within his department.
Vị quản lý đã bị sa thải sau những báo cáo về sự độc hại trong bộ phận của ông ta.
Ví dụ
The scientists measured the toxicity of the chemical compound.
Các nhà khoa học đã đo lường độc tính của hợp chất hóa học.
The company culture was ruined by the toxicity of the management.
Văn hóa công ty đã bị hủy hoại bởi sự độc hại của ban quản lý.