electron
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự chuyển động tốc độ cao liên tục và nguồn năng lượng vô hình. Đây là tác nhân chính tạo ra dòng điện và các liên kết hóa học, mang hàm ý về sự linh hoạt và biến đổi nhanh chóng khi so sánh với đặc tính nặng nề, cố định của proton và neutron.
Trong các bối cảnh kỹ thuật, từ này được sử dụng với độ chính xác tuyệt đối để mô tả các trạng thái lượng tử. Trong khoa học phổ thông hoặc giao tiếp thông thường, nó thường được dùng như một cách gọi tắt để chỉ những thành phần cơ bản cấu tạo nên công nghệ điện tử và năng lượng.
Used to count individual particles within an atomic structure or a beam of particles.
Ý nghĩa
Một hạt dưới nguyên tử bền vững mang điện tích âm, quay quanh hạt nhân của một nguyên tử
The electron moves around the nucleus in a cloud of probability.
Electron di chuyển xung quanh hạt nhân trong một đám mây xác suất.
Ví dụ
The electron moves around the nucleus in a cloud of probability.
Electron di chuyển xung quanh hạt nhân trong một đám mây xác suất.