polymer
Thuật ngữ này mang sắc thái kỹ thuật và khoa học, gợi lên hình ảnh về những chuỗi liên kết dài và sự ổn định về cấu trúc. Từ này thường xuyên xuất hiện trong lĩnh vực hóa học, khoa học vật liệu và sản xuất công nghiệp để mô tả kiến trúc phân tử của nhựa và nhựa thông.
Mặc dù trong giao tiếp thông thường, từ này thường được dùng thay thế cho từ plastic (nhựa), nhưng thực chất nó là một danh mục khoa học rộng hơn. Một polime có thể là chất tự nhiên, chẳng hạn như ADN hoặc xenlulozo, hoặc là chất tổng hợp, như nilon hoặc teflon, điều này giúp phân biệt nó với ý nghĩa thương mại hẹp hơn của từ plastic.
Countable when referring to a specific type of chemical compound (a new polymer). Uncountable when referring to the material substance in bulk (the part is made of polymer).
Ý nghĩa
Một phân tử lớn được cấu tạo từ nhiều đơn vị nhỏ lặp lại
The scientists developed a new polymer for the aircraft wing.
Các nhà khoa học đã phát triển một loại `polymer` mới cho cánh máy bay.
Ví dụ
The scientists developed a new polymer for the aircraft wing.
Các nhà khoa học đã phát triển một loại polime mới cho cánh máy bay.