fluoride
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh y tế, nha khoa và hóa học để mô tả một loại khoáng chất hoặc hợp chất cụ thể. Từ này mang hàm ý lâm sàng và bảo vệ, thường gắn liền với việc vệ sinh, các sáng kiến sức khỏe cộng đồng và phòng ngừa sâu răng. Mặc dù là một thuật ngữ kỹ thuật, nhưng nó rất phổ biến trong ngôn ngữ tiêu dùng hàng ngày khi nói về các sản phẩm chăm sóc răng miệng.
Về mặt ngữ pháp, fluoride là một danh từ không đếm được. Nó dùng để chỉ chất này một cách tổng quát thay vì các đơn vị riêng lẻ. Để định lượng, bạn cần sử dụng các phép đo cụ thể hoặc cấu trúc phân chia như "nồng độ fluorua" hoặc "một lượng nhỏ fluorua", thay vì sử dụng dạng số nhiều trừ khi bạn đang đề cập đến nhiều loại hợp chất fluorua khác nhau.
Used as a mass noun for the chemical substance, such as fluoride in the water supply.
Ý nghĩa
Một hợp chất hóa học chứa nguyên tố flo, thường được thêm vào nước hoặc kem đánh răng để ngăn ngừa sâu răng
"The dentist recommended a high-fluoride toothpaste."
Nha sĩ đã khuyên dùng một loại kem đánh răng có hàm lượng fluorua cao.