inorganic
Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong các bối cảnh khoa học để phân loại những vật liệu không có liên kết carbon-hydro đặc trưng của các sinh vật sống. Nó gợi lên cảm giác về sự vô trùng, cứng nhắc và sự bền vững như khoáng chất, đối lập hoàn toàn với đặc tính dễ biến đổi và phân hủy của các chất hữu cơ.
Ngoài lĩnh vực hóa học, từ này thường được dùng để mô tả sự tăng trưởng hoặc phát triển thông qua các phương tiện bên ngoài thay vì tiến hóa tự thân. Ví dụ, một công ty đạt được sự tăng trưởng inorganic bằng cách mua lại các doanh nghiệp khác thay vì gia tăng doanh số thông qua việc mở rộng tự nhiên.
Ý nghĩa
Không bao gồm hoặc không bắt nguồn từ vật chất sống
"The chemist analyzed the inorganic compounds in the soil."
Nhà hóa học đã phân tích các hợp chất `inorganic` trong đất.