laboratory
Thuật ngữ này gợi lên một môi trường vô trùng và được kiểm soát chặt chẽ, nơi các biến số được tách biệt để quan sát một kết quả cụ thể. Nó mang hàm ý mạnh mẽ về sự chính xác, hình ảnh những chiếc áo choàng trắng và phương pháp luận nghiêm ngặt, thường gắn liền với các thiết bị công nghệ cao và chuyên môn nghề nghiệp.
Theo nghĩa xã hội hoặc chính trị rộng hơn, từ này mô tả một nơi mà các ý tưởng hoặc chính sách mới được thử nghiệm trên quy mô nhỏ trước khi triển khai trên toàn cầu. Cách dùng này chuyển trọng tâm từ những ống nghiệm vật lý sang việc thử nghiệm khái niệm và quá trình thử sai.
Used when referring to individual physical facilities, such as a university having three separate chemistry laboratories.
Ý nghĩa
Một căn phòng hoặc tòa nhà được trang bị đầy đủ cho các thí nghiệm khoa học, nghiên cứu hoặc giảng dạy
The researchers spent the entire night in the laboratory.
Các nhà nghiên cứu đã dành cả đêm trong phòng thí nghiệm.