hydroxide
hiđroxit
[C/U] Cả hai
Số nhiều: hydroxides
hydroxide là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học, dùng để chỉ các hợp chất chứa ion hiđroxit (OH-). Trong tiếng Việt, từ này được dịch nhất quán là "hiđroxit". Khi sử dụng, người học cần phân biệt rõ giữa ion hiđroxit (đơn vị cấu thành) và hợp chất hiđroxit (phân tử hoàn chỉnh).
Countable when referring to different types of chemical species (e.g., various hydroxides). Uncountable when referring to the substance as a bulk material in a beaker.