unofficial
unofficial được sử dụng để mô tả những điều không mang tính chất chính thức, không được công nhận hoặc phê duyệt bởi một cơ quan, tổ chức có thẩm quyền. Tùy vào ngữ cảnh, từ này mang những sắc thái biểu cảm khác nhau.
Sắc thái về tính xác thực và quyền hạn
Khi nói về thông tin hoặc tuyên bố, unofficial ám chỉ những nội dung chưa được kiểm chứng hoặc không được phát ngôn bởi người đại diện hợp pháp. Điều này khác với official (chính thức). Ví dụ, một "unofficial report" (báo cáo không chính thức) có thể là thông tin rò rỉ hoặc dự đoán, chưa có giá trị pháp lý hoặc hành chính.
Ví dụ: an unofficial source (một nguồn tin không chính thức).
Sắc thái về phong cách và bầu không khí
Trong bối cảnh giao tiếp hoặc sự kiện, unofficial thường được hiểu là sự thoải mái, không gò bó bởi các quy tắc nghi lễ hay tiêu chuẩn chuyên nghiệp khắt khe. Trong trường hợp này, nó gần nghĩa với informal. Tuy nhiên, informal nhấn mạnh vào sự giản dị, trong khi unofficial nhấn mạnh vào việc không tuân theo quy trình chính thức.
Ví dụ: an unofficial gathering (một cuộc tụ họp thân mật/không chính thức).
Lưu ý cho người học tiếng Việt
Người học cần phân biệt rõ giữa "không chính thức" (thiếu thẩm quyền/xác nhận) và "thân mật" (không trang trọng). Trong tiếng Việt, cả hai trường hợp này đôi khi đều được dịch là "không chính thức", nhưng trong tiếng Anh, nếu muốn nhấn mạnh sự thoải mái trong giao tiếp, informal sẽ phổ biến hơn, còn unofficial thiên về tính pháp lý và quyền hạn.
Ý nghĩa
Không được ủy quyền chính thức hoặc không được xác nhận bởi một cơ quan có thẩm quyền
The unofficial results of the election suggest a landslide victory.
Kết quả không chính thức của cuộc bầu cử cho thấy một chiến thắng áp đảo.
Không tuân theo các quy tắc hoặc tiêu chuẩn chính thức của một tổ chức hoặc hệ thống cụ thể
He is the unofficial leader of the local gardening club.
Anh ấy là người lãnh đạo không chính thức của câu lạc bộ làm vườn địa phương.