proxy
người đại diện / biến đại diện / máy chủ ủy nhiệm / ủy nhiệm
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: proxies
proxy mang ý nghĩa cốt lõi là sự thay thế hoặc đại diện. Trong đời sống hàng ngày, nó thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý hoặc quản trị doanh nghiệp, nơi một người được trao quyền để hành động hoặc bỏ phiếu thay cho người khác. Điều quan trọng cần lưu ý là proxy không chỉ là một người đại diện đơn thuần mà nhấn mạnh vào quyền hạn được ủy thác chính thức thông qua một văn bản hoặc thỏa thuận.
Ý nghĩa
Danh từngười đại diện
Một người được ủy quyền hành động thay mặt cho người khác, đặc biệt là trong vai trò pháp lý hoặc bỏ phiếu
Danh từbiến đại diện
Một con số hoặc biến số có thể được sử dụng để đại diện cho một thứ khác không thể đo lường trực tiếp
Danh từmáy chủ ủy nhiệm
Một máy chủ đóng vai trò trung gian giữa máy khách và một máy chủ khác để cung cấp tính ẩn danh hoặc bảo mật