proxy
proxy mang ý nghĩa cốt lõi là sự thay thế hoặc đại diện. Trong đời sống hàng ngày, nó thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý hoặc quản trị doanh nghiệp, nơi một người được trao quyền để hành động hoặc bỏ phiếu thay cho người khác. Điều quan trọng cần lưu ý là proxy không chỉ là một người đại diện đơn thuần mà nhấn mạnh vào quyền hạn được ủy thác chính thức thông qua một văn bản hoặc thỏa thuận.
Ý nghĩa
Một người được ủy quyền hành động thay mặt cho người khác, đặc biệt là trong vai trò pháp lý hoặc bỏ phiếu
The shareholder appointed a proxy to vote at the annual meeting.
Cổ đông đã chỉ định một người đại diện để bỏ phiếu tại cuộc họp thường niên.
Một con số hoặc biến số có thể được sử dụng để đại diện cho một thứ khác không thể đo lường trực tiếp
Ice core samples serve as a proxy for ancient temperature records.
Các mẫu lõi băng đóng vai trò là biến đại diện cho các hồ sơ nhiệt độ cổ đại.
Một máy chủ đóng vai trò trung gian giữa máy khách và một máy chủ khác để cung cấp tính ẩn danh hoặc bảo mật
The company uses a proxy to filter outgoing web traffic.
Công ty sử dụng một máy chủ ủy nhiệm để lọc lưu lượng truy cập web đi ra.
Thực hiện một nhiệm vụ hoặc hành động thay mặt cho người khác bằng cách sử dụng một vật thay thế, hoặc điều hướng lưu lượng mạng thông qua một máy chủ trung gian
The system allows users to proxy their requests through a secure gateway.
Hệ thống cho phép người dùng ủy nhiệm các yêu cầu của họ thông qua một cổng bảo mật.